tiến công

Học thuật
Thân thiện
tiến công

Quân đội tiến công vào vị trí của đối phương.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Hành động chủ động tấn công, đánh vào đối phương trong chiến tranh, xung đột: Chỉ việc dùng lực hoặc chiến lược để tấn công kẻ thù, đối thủ.
    • Hành động mạnh mẽ, chủ động nhằm vào một vấn đề, hiện tượng tiêu cực: Chỉ việc tập trung nỗ lực để đấu tranh, loại trừ một tệ nạn hoặc khuyết điểm.
  2. Tính từ (thường dùng trong các cụm danh từ):

    • Thuộc về hoặc dùng cho việc tấn công: Mô tả tính chất, khí, hay thế trận chủ yếu dùng để tấn công.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Quân ta đã mở đợt tiến công vào vị trí của địch. (Quân ta đã mở đợt tấn công vào vị trí của địch.)
    • Chúng ta cần kiên quyết tiến công vào các tệ nạn tham nhũng. (Chúng ta cần kiên quyết đấu tranh vào các tệ nạn tham nhũng.)
  • Tính từ (trong cụm danh từ):

    • Đó một loại khí tiến công rất lợi hại. (Đó một loại khí dùng để tấn công rất lợi hại.)
    • Đội bóng lối chơi tiến công rất đẹp mắt. (Đội bóng lối chơi chủ động tấn công rất đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mở cuộc/đợt tiến công": bắt đầu một chiến dịch tấn công quy mô.

    • Quân giải phóng đã mở cuộc tiến công lớn vào Sài Gòn. (Quân giải phóng đã bắt đầu một cuộc tấn công lớn vào Sài Gòn.)
  • "chuyển sang thế tiến công": chuyển từ phòng ngự sang tấn công.

    • Sau khi cầm cự, đội chủ nhà đã chuyển sang thế tiến công. (Sau khi cầm cự, đội chủ nhà đã chuyển sang thế tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Tấn công (động từ): Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Công kích (động từ): Nhấn mạnh việc tấn công bằng lời nói, bài viết.
  • Tấn công (danh từ): Chỉ hành động tấn công.
    • Cuộc tấn công bất ngờ đã thành công. (Cuộc tấn công bất ngờ đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh: Dùng lực tấn công (thường trong bối cảnh quân sự, thể thao).
  • Xung phong: Lao vào tấn công (nhấn mạnh tinh thần xung kích, đi đầu).
  • Trực chỉ: Tiến thẳng đến để tấn công (văn chương, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tiến công ồ ạt: Tấn công với số lượng lớn, cường độ cao.

    • Quân địch tiến công ồ ạt vào đồn biên phòng. (Quân địch tấn công ồ ạt vào đồn biên phòng.)
  • Tiến công tổng lực: Tấn công bằng toàn bộ lực lượng, nỗ lực.

    • Chúng tôi sẽ tiến công tổng lực để hoàn thành dự án đúng hạn. (Chúng tôi sẽ dốc toàn lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tiến công cách phòng thủ tốt nhất": Một chiến lược cho rằng chủ động tấn công sẽ hiệu quả hơn bị động phòng thủ.
    • Theo chiến thuật quân sự, tiến công cách phòng thủ tốt nhất. (Theo chiến thuật quân sự, chủ động tấn công cách phòng thủ tốt nhất.)
tiến công

Quân đội tiến công vào vị trí của đối phương.

  1. X. Tấn công.

Từ gần giống

Từ chứa "tiến công"